Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 60.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60.3x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 60.3x3.2
Đường kính ngoài 60.3 mm
Đường kính trong 53.9* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 5.74 cm2
Khối lượng trên mét 4.506 kg/m
Chu vi tiết diện 189.438 mm
Mômen quán tính 23.468 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7.784 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10.444 cm3
Bán kính quán tính 2.022 cm
Mômen quán tính xoắn 46.936 cm4
Mômen kháng xoắn 15.568 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.