Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x12.5
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 585* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 234.638 cm2
Khối lượng trên mét 184.191 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 104754.735 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3434.581 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4463.229 cm3
Bán kính quán tính 21.129 cm
Mômen quán tính xoắn 209509.47 cm4
Mômen kháng xoắn 6869.163 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.