Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x14.2
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 581.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 265.79 cm2
Khối lượng trên mét 208.645 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 118003.897 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3868.98 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5041.637 cm3
Bán kính quán tính 21.071 cm
Mômen quán tính xoắn 236007.795 cm4
Mômen kháng xoắn 7737.96 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.