Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x16
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 578* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 298.577 cm2
Khối lượng trên mét 234.383 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 131781.423 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4320.702 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5646.741 cm3
Bán kính quán tính 21.009 cm
Mômen quán tính xoắn 263562.845 cm4
Mômen kháng xoắn 8641.405 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.