Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x20
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 570* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 370.708 cm2
Khối lượng trên mét 291.006 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 161489.643 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5294.742 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6964.667 cm3
Bán kính quán tính 20.872 cm
Mômen quán tính xoắn 322979.287 cm4
Mômen kháng xoắn 10589.485 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.