Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x25
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 560* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 459.458 cm2
Khối lượng trên mét 360.674 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 196906.437 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6455.949 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8560.833 cm3
Bán kính quán tính 20.702 cm
Mômen quán tính xoắn 393812.874 cm4
Mômen kháng xoắn 12911.898 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.