Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x40
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 530* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 716.283 cm2
Khối lượng trên mét 562.282 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 292333.05 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 9584.69 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 13017.333 cm3
Bán kính quán tính 20.202 cm
Mômen quán tính xoắn 584666.101 cm4
Mômen kháng xoắn 19169.38 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.