Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x50

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x50

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x50
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 510* mm
Chiều dày thành 50 mm
Diện tích tiết diện 879.646 cm2
Khối lượng trên mét 690.522 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 347570.103 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 11395.741 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 15721.667 cm3
Bán kính quán tính 19.878 cm
Mômen quán tính xoắn 695140.206 cm4
Mômen kháng xoắn 22791.482 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.