Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 610x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 610x6.3
Đường kính ngoài 610 mm
Đường kính trong 597.4* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 119.485 cm2
Khối lượng trên mét 93.795 kg/m
Chu vi tiết diện 1916.372 mm
Mômen quán tính 54439.14 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1784.89 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 2296.142 cm3
Bán kính quán tính 21.345 cm
Mômen quán tính xoắn 108878.28 cm4
Mômen kháng xoắn 3569.78 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.