Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x12.5

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x12.5
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 686* mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 274.3 cm2
Khối lượng trên mét 215.326 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 167343.246 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4707.264 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6099.429 cm3
Bán kính quán tính 24.7 cm
Mômen quán tính xoắn 334686.493 cm4
Mômen kháng xoắn 9414.529 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.