Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x14.2
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 682.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 310.847 cm2
Khối lượng trên mét 244.015 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 188735.233 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5309.008 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6895.484 cm3
Bán kính quán tính 24.641 cm
Mômen quán tính xoắn 377470.465 cm4
Mômen kháng xoắn 10618.016 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.