Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x16

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x16
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 679* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 349.345 cm2
Khối lượng trên mét 274.236 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 211039.813 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5936.422 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 7729.765 cm3
Bán kính quán tính 24.578 cm
Mômen quán tính xoắn 422079.627 cm4
Mômen kháng xoắn 11872.845 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.