Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x40
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 631* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 843.203 cm2
Khối lượng trên mét 661.915 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 476242.373 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 13396.41 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 18030.973 cm3
Bán kính quán tính 23.766 cm
Mômen quán tính xoắn 952484.746 cm4
Mômen kháng xoắn 26792.82 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.