Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x50

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x50

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x50
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 611* mm
Chiều dày thành 50 mm
Diện tích tiết diện 1038.296 cm2
Khối lượng trên mét 815.063 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 570311.538 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 16042.519 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 21887.717 cm3
Bán kính quán tính 23.437 cm
Mômen quán tính xoắn 1140623.075 cm4
Mômen kháng xoắn 32085.037 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.