Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x6.3
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 698.4* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 139.474 cm2
Khối lượng trên mét 109.487 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 86586.056 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 2435.613 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3128.677 cm3
Bán kính quán tính 24.916 cm
Mômen quán tính xoắn 173172.112 cm4
Mômen kháng xoắn 4871.227 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.