Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x60

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x60

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x60
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 591* mm
Chiều dày thành 60 mm
Diện tích tiết diện 1227.106 cm2
Khối lượng trên mét 963.278 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 655582.963 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 18441.152 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 25500.06 cm3
Bán kính quán tính 23.114 cm
Mômen quán tính xoắn 1311165.925 cm4
Mômen kháng xoắn 36882.305 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.