Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 711x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 711x8
Đường kính ngoài 711 mm
Đường kính trong 695* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 176.683 cm2
Khối lượng trên mét 138.696 kg/m
Chu vi tiết diện 2233.672 mm
Mômen quán tính 109162.151 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3070.665 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 3953.843 cm3
Bán kính quán tính 24.856 cm
Mômen quán tính xoắn 218324.302 cm4
Mômen kháng xoắn 6141.331 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.