Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 76.1x2.6

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x2.6
Đường kính ngoài 76.1 mm
Đường kính trong 70.9* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 6.004 cm2
Khối lượng trên mét 4.713 kg/m
Chu vi tiết diện 239.075 mm
Mômen quán tính 40.592 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 10.668 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 14.052 cm3
Bán kính quán tính 2.6 cm
Mômen quán tính xoắn 81.184 cm4
Mômen kháng xoắn 21.336 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.