Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 76.1x6.3

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x6.3
Đường kính ngoài 76.1 mm
Đường kính trong 63.5* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 13.815 cm2
Khối lượng trên mét 10.845 kg/m
Chu vi tiết diện 239.075 mm
Mômen quán tính 84.818 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 22.291 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 30.777 cm3
Bán kính quán tính 2.478 cm
Mômen quán tính xoắn 169.637 cm4
Mômen kháng xoắn 44.583 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.