Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 76.1x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 76.1x8
Đường kính ngoài 76.1 mm
Đường kính trong 60.1* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 17.115 cm2
Khối lượng trên mét 13.436 kg/m
Chu vi tiết diện 239.075 mm
Mômen quán tính 100.587 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 26.436 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 37.272 cm3
Bán kính quán tính 2.424 cm
Mômen quán tính xoắn 201.175 cm4
Mômen kháng xoắn 52.871 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.