Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 762x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x10
Đường kính ngoài 762 mm
Đường kính trong 742* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 236.248 cm2
Khối lượng trên mét 185.454 kg/m
Chu vi tiết diện 2393.894 mm
Mômen quán tính 167028.353 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4383.946 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5655.373 cm3
Bán kính quán tính 26.59 cm
Mômen quán tính xoắn 334056.706 cm4
Mômen kháng xoắn 8767.893 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.