Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 762x20

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x20
Đường kính ngoài 762 mm
Đường kính trong 722* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 466.212 cm2
Khối lượng trên mét 365.977 kg/m
Chu vi tiết diện 2393.894 mm
Mômen quán tính 321082.776 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 8427.369 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 11013.947 cm3
Bán kính quán tính 26.243 cm
Mômen quán tính xoắn 642165.553 cm4
Mômen kháng xoắn 16854.739 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.