Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x40

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 762x40

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x40
Đường kính ngoài 762 mm
Đường kính trong 682* mm
Chiều dày thành 40 mm
Diện tích tiết diện 907.292 cm2
Khối lượng trên mét 712.224 kg/m
Chu vi tiết diện 2393.894 mm
Mômen quán tính 593010.56 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 15564.582 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 20872.693 cm3
Bán kính quán tính 25.566 cm
Mômen quán tính xoắn 1186021.121 cm4
Mômen kháng xoắn 31129.163 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.