Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x50

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 762x50

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 762x50
Đường kính ngoài 762 mm
Đường kính trong 662* mm
Chiều dày thành 50 mm
Diện tích tiết diện 1118.407 cm2
Khối lượng trên mét 877.949 kg/m
Chu vi tiết diện 2393.894 mm
Mômen quán tính 712207.16 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 18693.101 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 25388.867 cm3
Bán kính quán tính 25.235 cm
Mômen quán tính xoắn 1424414.32 cm4
Mômen kháng xoắn 37386.203 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.