Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 813x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x10
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 793* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 252.27 cm2
Khối lượng trên mét 198.032 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 203363.903 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 5002.802 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 6448.423 cm3
Bán kính quán tính 28.393 cm
Mômen quán tính xoắn 406727.806 cm4
Mômen kháng xoắn 10005.604 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.