Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 813x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x14.2
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 784.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 356.35 cm2
Khối lượng trên mét 279.734 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 284314.899 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6994.216 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 9061.711 cm3
Bán kính quán tính 28.246 cm
Mômen quán tính xoắn 568629.798 cm4
Mômen kháng xoắn 13988.433 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.