Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 813x25

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x25
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 763* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 618.894 cm2
Khối lượng trên mét 485.832 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 480856.464 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 11829.187 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 15528.808 cm3
Bán kính quán tính 27.874 cm
Mômen quán tính xoắn 961712.928 cm4
Mômen kháng xoắn 23658.375 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.