Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 813x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 813x30
Đường kính ngoài 813 mm
Đường kính trong 753* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 737.96 cm2
Khối lượng trên mét 579.299 kg/m
Chu vi tiết diện 2554.115 mm
Mômen quán tính 566374.241 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 13932.946 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 18401.67 cm3
Bán kính quán tính 27.704 cm
Mômen quán tính xoắn 1132748.482 cm4
Mômen kháng xoắn 27865.891 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.