Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 88.9x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x10
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 68.9* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 24.787 cm2
Khối lượng trên mét 19.458 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 195.98 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 44.09 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 62.585 cm3
Bán kính quán tính 2.812 cm
Mômen quán tính xoắn 391.96 cm4
Mômen kháng xoắn 88.18 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.