Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 88.9x3.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x3.2
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 82.5* mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Diện tích tiết diện 8.616 cm2
Khối lượng trên mét 6.763 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 79.206 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17.819 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 23.513 cm3
Bán kính quán tính 3.032 cm
Mômen quán tính xoắn 158.412 cm4
Mômen kháng xoắn 35.638 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.