Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 88.9x4

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x4
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 80.9* mm
Chiều dày thành 4 mm
Diện tích tiết diện 10.669 cm2
Khối lượng trên mét 8.375 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 96.34 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 21.674 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 28.853 cm3
Bán kính quán tính 3.005 cm
Mômen quán tính xoắn 192.68 cm4
Mômen kháng xoắn 43.348 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.