Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 88.9x8

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 88.9x8
Đường kính ngoài 88.9 mm
Đường kính trong 72.9* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 20.332 cm2
Khối lượng trên mét 15.961 kg/m
Chu vi tiết diện 279.288 mm
Mômen quán tính 167.966 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 37.788 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 52.529 cm3
Bán kính quán tính 2.874 cm
Mômen quán tính xoắn 335.932 cm4
Mômen kháng xoắn 75.575 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.