Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 914x10

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x10
Đường kính ngoài 914 mm
Đường kính trong 894* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 284 cm2
Khối lượng trên mét 222.94 kg/m
Chu vi tiết diện 2871.416 mm
Mômen quán tính 290147.155 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6348.953 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8172.493 cm3
Bán kính quán tính 31.963 cm
Mômen quán tính xoắn 580294.311 cm4
Mômen kháng xoắn 12697.906 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.