Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 914x14.2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x14.2
Đường kính ngoài 914 mm
Đường kính trong 885.6* mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Diện tích tiết diện 401.406 cm2
Khối lượng trên mét 315.104 kg/m
Chu vi tiết diện 2871.416 mm
Mômen quán tính 406344.461 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 8891.564 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 11497.843 cm3
Bán kính quán tính 31.817 cm
Mômen quán tính xoắn 812688.921 cm4
Mômen kháng xoắn 17783.127 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.