Ống: tròn · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x30

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 914x30

ДСТУ EN 10210-2 circular hollow section 914x30
Đường kính ngoài 914 mm
Đường kính trong 854* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 833.15 cm2
Khối lượng trên mét 654.023 kg/m
Chu vi tiết diện 2871.416 mm
Mômen quán tính 814775.24 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17828.78 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 23452.68 cm3
Bán kính quán tính 31.272 cm
Mômen quán tính xoắn 1629550.481 cm4
Mômen kháng xoắn 35657.56 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.