Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 150x75x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x10
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 32.201 cm2
Khối lượng trên mét 25.278 kg/m
Chu vi tiết diện 363.247 mm
Mômen quán tính, trục chính 649.377 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 204.461 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 86.584 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 54.523 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 126.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 75.083 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.491 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.52 cm
Mômen quán tính xoắn 625.073 cm4
Mômen kháng xoắn 118.043 cm3