Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 150x75x5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x5
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 16.886 cm2
Khối lượng trên mét 13.256 kg/m
Chu vi tiết diện 363.247 mm
Mômen quán tính, trục chính 367.002 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 121.902 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 48.934 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 32.507 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 68.917 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 42.042 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.662 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.687 cm
Mômen quán tính xoắn 366.682 cm4
Mômen kháng xoắn 72.159 cm3