Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 150x75x6

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x6
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 20.075 cm2
Khối lượng trên mét 15.759 kg/m
Chu vi tiết diện 363.247 mm
Mômen quán tính, trục chính 429.792 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 141.248 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 57.306 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 37.666 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 81.288 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 49.338 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.627 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.653 cm
Mômen quán tính xoắn 426.183 cm4
Mômen kháng xoắn 83.165 cm3