Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 150x75x6.3

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x6.3
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 21.019 cm2
Khối lượng trên mét 16.5 kg/m
Chu vi tiết diện 363.247 mm
Mômen quán tính, trục chính 447.986 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 146.757 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 59.732 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 39.135 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 84.911 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 51.458 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.617 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.642 cm
Mômen quán tính xoắn 443.222 cm4
Mômen kháng xoắn 86.273 cm3