Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 150x75x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 150x75x8
Chiều cao tiết diện 150 mm
Chiều rộng tiết diện 75 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 26.264 cm2
Khối lượng trên mét 20.617 kg/m
Chu vi tiết diện 363.247 mm
Mômen quán tính, trục chính 545.679 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 175.539 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 72.757 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 46.81 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 104.683 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 62.883 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.558 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.585 cm
Mômen quán tính xoắn 533.048 cm4
Mômen kháng xoắn 102.309 cm3