Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 180x90x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x10
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 39.27 cm2
Khối lượng trên mét 30.827 kg/m
Chu vi tiết diện 435.896 mm
Mômen quán tính, trục chính 1169.065 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 374.733 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 129.896 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 83.274 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 187.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 112.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.456 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.089 cm
Mômen quán tính xoắn 1139.18 cm4
Mômen kháng xoắn 181.708 cm3