Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 180x90x6

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x6
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 24.316 cm2
Khối lượng trên mét 19.088 kg/m
Chu vi tiết diện 435.896 mm
Mômen quán tính, trục chính 761.015 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 252.777 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 84.557 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 56.173 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 119.088 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 72.648 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.594 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.224 cm
Mômen quán tính xoắn 760.351 cm4
Mômen kháng xoắn 124.691 cm3