Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 180x90x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 180x90x8
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 31.919 cm2
Khối lượng trên mét 25.056 kg/m
Chu vi tiết diện 435.896 mm
Mômen quán tính, trục chính 974.238 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 317.906 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 108.249 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 70.646 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 154.283 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 93.323 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 5.525 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.156 cm
Mômen quán tính xoắn 961.222 cm4
Mômen kháng xoắn 155.443 cm3