Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 200x100x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x10
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 43.982 cm2
Khối lượng trên mét 34.526 kg/m
Chu vi tiết diện 484.329 mm
Mômen quán tính, trục chính 1636.77 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 529.358 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 163.677 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 105.872 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 234.667 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 141.333 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.469 cm
Mômen quán tính xoắn 1604.852 cm4
Mômen kháng xoắn 231.968 cm3