Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 200x100x12.5

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x12.5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Diện tích tiết diện 53.996 cm2
Khối lượng trên mét 42.387 kg/m
Chu vi tiết diện 484.329 mm
Mômen quán tính, trục chính 1953.908 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 619.345 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 195.391 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 123.869 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 283.854 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 169.271 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.015 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.387 cm
Mômen quán tính xoắn 1889.388 cm4
Mômen kháng xoắn 268.952 cm3