Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 200x100x6.3

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x6.3
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 28.441 cm2
Khối lượng trên mét 22.326 kg/m
Chu vi tiết diện 484.329 mm
Mômen quán tính, trục chính 1103.476 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 367.599 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 110.348 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 73.52 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 155.103 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 94.749 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.229 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.595 cm
Mômen quán tính xoắn 1104.813 cm4
Mômen kháng xoắn 163.443 cm3