Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 200x100x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 200x100x8
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 35.688 cm2
Khối lượng trên mét 28.015 kg/m
Chu vi tiết diện 484.329 mm
Mômen quán tính, trục chính 1358.354 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 446.413 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 135.835 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 89.283 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 192.683 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 116.949 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.169 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.537 cm
Mômen quán tính xoắn 1346.949 cm4
Mômen kháng xoắn 197.132 cm3