Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 220x110x10

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x10
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 110 mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 48.695 cm2
Khối lượng trên mét 38.225 kg/m
Chu vi tiết diện 532.762 mm
Mômen quán tính, trục chính 2215.216 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 721.683 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 201.383 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 131.215 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 287.333 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 173.667 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.745 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.85 cm
Mômen quán tính xoắn 2183.134 cm4
Mômen kháng xoắn 288.489 cm3