Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 220x110x6

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x6
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 110 mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 29.971 cm2
Khối lượng trên mét 23.527 kg/m
Chu vi tiết diện 532.762 mm
Mômen quán tính, trục chính 1420.523 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 476.403 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 129.138 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 86.619 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 180.688 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 110.728 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.885 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.987 cm
Mômen quán tính xoắn 1429.106 cm4
Mômen kháng xoắn 193.241 cm3