Ống: elip · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 elliptical 220x110x8

ДСТУ EN 10210-2 elliptical hollow section 220x110x8
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 110 mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 39.458 cm2
Khối lượng trên mét 30.975 kg/m
Chu vi tiết diện 532.762 mm
Mômen quán tính, trục chính 1832.194 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 605.644 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 166.563 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 110.117 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục chính 235.349 cm3
Mômen kháng uốn dẻo, trục phụ 143.243 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.814 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.918 cm
Mômen quán tính xoắn 1824.309 cm4
Mômen kháng xoắn 243.839 cm3